4 DẤU HIỆU ĐIỂN HÌNH ĐỂ NHẬN BIẾT KHỦNG HOẢNG KINH TẾ

Đã qua một thập kỷ kể từ suy thoái toàn cầu 2007-2008, theo đúng chu kì 10 năm, mối lo ngại về một giai đoạn khủng hoảng có tính chu kỳ tiếp theo đang ngày càng dâng cao trong giới chuyên môn kinh tế.

Khủng hoảng kinh tế vốn dĩ không dễ để phát hiện, nhưng có một vài cách để ta có thể phần nào đoán được chúng đang trên đường tới gần hơn. Dựa vào các dữ liệu lịch sử và lý thuyết kinh tế vĩ, vi mô, các nhà kinh tế học sẽ tìm đến một loạt các dữ liệu – từ các nguồn chính phủ, tư nhân và thị trường để dự báo.

1. Đường cong lãi suất trái phiếu

Trong tài chính, đường cong lãi suất trái phiếu (yield curve) là đường thể hiện các mức lãi suất khác nhau đối với các khoản vay có giá trị ngang nhau nhưng kỳ hạn khác nhau (02 tháng so với 02 năm hoặc 20 năm,…). 

Đường cong lãi suất phản ánh tác động của thị trường đối với nền kinh tế, đặc biệt là về lạm phát. Về mặt lý thuyết, giới đầu tư cho rằng, lạm phát tăng sẽ khiến lượng trái phiếu mua vào cao hơn để lấy lãi suất bù đắp vào khoản mất giá. Mặt khác, lạm phát thường đồng nghĩa với tăng trưởng kinh tế mạnh. 

Theo nguyên tắc căn bản “high risk high return”, lãi suất dài hạn thường sẽ cao hơn ngắn hạn. Nhưng khi lãi suất ngắn hạn cao hơn – thì đường cong lãi suất sẽ được gọi là đường cong đảo ngược, một dấu hiệu cho thấy sự giảm phát, dẫn đến tăng trưởng kinh tế giảm. 

Đường cong lãi suất trái phiếu kỳ hạn 03 tháng và 10 năm đã đảo ngược trong bảy cuộc suy thoái kinh tế gần đây nhất của Hoa Kỳ, trở thành một tín hiệu chính để dự báo suy thoái kinh tế trong tương lai.

2. Điều kiện tín dụng

Một tín hiệu khác được theo dõi bởi các nhà kinh tế là liệu các điều kiện vay vốn có trở nên khó khăn hơn hay không, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các cuộc khảo sát như: thăm dò ý kiến ​​với chuyên viên cho vay của các ngân hàng; chỉ số điều kiện tín dụng sẽ là những đầu mối quan trọng cho thông tin này.

Joshua Shapiro, kinh tế trưởng của MFR Inc Hoa Kỳ cho biết: “Nếu các ngân hàng đang siết chặt các khoản vay vì họ nhìn thấy rủi ro, đó sẽ là một dấu hiệu đáng tin cậy về xu hướng đi xuống trong tương lai”.

3. Tâm lý kinh doanh

Các khảo sát về hoạt động kinh tế và chỉ số sản xuất của doanh nghiệp cũng có thể cho thấy xu hướng. Jesse Edgerton, chuyên gia kinh tế cao cấp của JPMorgan Chase & Co. cho biết,suy thoái sẽ dẫn đến giảm chi tiêu vốn, điều này về lâu về dài sẽ ảnh hưởng tới cầu lao động của các doanh nghiệp.

Niềm tin vào nền kinh tế toàn cầu của các CEO thế giới đang giảm xuống khi các bất ổn đang gia tăng. Báo cáo Global CEO Outlook 2019 của Công ty kiểm toán KPMG cho thấy, trong bốn nền kinh tế lớn – Úc, Anh, Pháp và Trung Quốc, chưa đến một nửa số CEO tự tin vào triển vọng phát triển của nền kinh tế toàn cầu.

4. Thị trường lao động

Dữ liệu về tiền lương tháng sẽ thể hiện khá rõ sức khỏe của thị trường lao động. Nhưng vào thời điểm hàng loạt công ty ngừng tuyển dụng thêm nhân công hoặc thậm chí là sa thải công nhân, thì đó là mầm mống của một cuộc suy thoái.

Ở các quốc gia khác, số lượng đơn xin nhận trợ cấp thất nghiệp cũng hé mở về tình trạng nền kinh tế. Sự lo ngại về thất nghiệp của công nhân cho thấy các công ty đang tăng cường tinh giản biên chế và một cuộc suy thoái có thể đang đến gần.

Một con số liên quan khác là lượng nhân lực được tuyển dụng tạm thời. Khi làm ăn thuận lợi, các doanh nghiệp có thể tuyển dụng thêm nhân viên tạm thời để đáp ứng nhu cầu. Khi kinh doanh xuống dốc, nhân viên thời vụ sẽ những người đầu tiên mất việc.

Nguồn: Bloomberg

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *